📌 Chính sách về bảo hiểm xã hội 2026: 4 quy định mới ảnh hưởng hàng triệu người

Th12 22, 2025 | Uncategorized

Từ 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng tăng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Sự điều chỉnh này kéo theo hàng loạt thay đổi quan trọng liên quan trực tiếp đến BHXH, BHTN và quyền lợi người lao động.

Dưới đây là 4 chính sách mới nổi bật về bảo hiểm xã hội năm 2026 mà người lao động và doanh nghiệp bắt buộc phải biết 👇


🔹 1. Tăng mức lương tối thiểu làm căn cứ đóng BHXH

📜 Theo quy định hiện hành, tiền lương tháng đóng BHXH bắt buộc không được thấp hơn lương tối thiểu vùng đối với công việc giản đơn trong điều kiện lao động bình thường.

👉 Khi lương tối thiểu vùng tăng từ 01/01/2026, mức đóng BHXH tối thiểu cũng tăng tương ứng.

💰 Mức lương tối thiểu tháng từ 01/01/2026:

  • 🟢 Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng (tăng 350.000 đồng)

  • 🟡 Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng (tăng 320.000 đồng)

  • 🟠 Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng (tăng 280.000 đồng)

  • 🔵 Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng (tăng 250.000 đồng)

⏱️ Lương tối thiểu theo giờ cũng được điều chỉnh tăng, kéo theo chi phí đóng BHXH, BHTN của doanh nghiệp tăng theo.

📌 Hệ quả trực tiếp:
➡️ Người lao động đóng BHXH trên mức lương cao hơn
➡️ Quyền lợi BHXH sau này (thai sản, thất nghiệp…) được hưởng cao hơn


👶 2. Tăng mức hưởng chế độ thai sản

👩 2.1. Đối với lao động nữ sinh con

📜 Theo Điều 59 Luật BHXH 2024, tiền thai sản trong thời gian nghỉ sinh được tính như sau:

➡️ Mức hưởng = 100% x Mức bình quân tiền lương đóng BHXH của 6 tháng trước khi nghỉ x 6 tháng

💡 Do mức lương đóng BHXH tăng từ 2026 nên:
👉 Tiền thai sản của lao động nữ cũng tăng tương ứng


👨 2.2. Đối với lao động nam khi vợ sinh con

📜 Căn cứ Điều 59 Luật BHXH 2024, tiền thai sản của lao động nam được tính:

➡️ Mức hưởng = (Mức bình quân tiền lương đóng BHXH 6 tháng trước khi nghỉ : 24) x Số ngày nghỉ

📌 Kết luận:
🔺 Lương đóng BHXH càng cao
🔺 Tiền hưởng thai sản của chồng càng lớn


💼 3. Tăng mức hưởng trợ cấp thất nghiệp tối đa

📜 Từ 01/01/2026, Luật Việc làm 2025 chính thức có hiệu lực.

👉 Theo Khoản 1 Điều 38, mức trợ cấp thất nghiệp hằng tháng:

➡️ Bằng 60% mức bình quân tiền lương đóng BHTN của 6 tháng gần nhất,
🔴 Nhưng không vượt quá 5 lần lương tối thiểu vùng

📌 Khi lương tối thiểu vùng tăng:

  • ✔️ Mức trần hưởng trợ cấp thất nghiệp tăng

  • ✔️ Mức đóng BHTN tối thiểu cũng tăng

💡 Ngoài ra, nếu tiền lương tháng cao hơn 20 lần lương tối thiểu vùng, thì:
➡️ Mức lương đóng BHTN chỉ tính tối đa bằng 20 lần lương tối thiểu vùng


⏸️ 4. Tăng tiền lương ngừng việc

📜 Theo Điều 99 Bộ luật Lao động 2019, người lao động vẫn được trả lương khi phải ngừng việc trong các trường hợp nhất định.

💥 Các trường hợp phổ biến:

  • ❌ Ngừng việc do lỗi của người lao động khác
    ➡️ Được trả ít nhất bằng lương tối thiểu vùng

  • 🌪️ Ngừng việc do sự cố điện, nước, thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh…
    ➡️ 14 ngày đầu vẫn được trả ít nhất bằng lương tối thiểu vùng

📌 Kết luận quan trọng:
👉 Khi lương tối thiểu vùng tăng
➡️ Tiền lương ngừng việc tối thiểu cũng tăng theo


✅ Tổng kết nhanh

🔔 Từ 01/01/2026, lương tối thiểu vùng tăng sẽ kéo theo:

  • 📈 Tăng mức đóng BHXH – BHTN

  • 🤰 Tăng tiền hưởng thai sản

  • 💼 Tăng mức trợ cấp thất nghiệp tối đa

  • ⏸️ Tăng lương ngừng việc

📌 Người lao động được lợi về quyền lợi dài hạn
📌 Doanh nghiệp cần chủ động rà soát lại chi phí tiền lương – bảo hiểm

Bài viết liên quan