1️⃣ Tăng mức lương tối thiểu làm căn cứ đóng BHXH 💰
📜 Nghị định 293/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/01/2026) quy định mức lương tối thiểu vùng áp dụng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động được điều chỉnh tăng so với hiện hành:
📍 Mức lương tối thiểu tháng theo vùng:
-
🏙️ Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng (tăng 350.000 đồng)
-
🏢 Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng (tăng 320.000 đồng)
-
🏘️ Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng (tăng 280.000 đồng)
-
🌾 Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng (tăng 250.000 đồng)
⚖️ Theo quy định pháp luật về BHXH hiện hành:
➡️ Tiền lương tháng làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc không được thấp hơn lương tối thiểu vùng đối với công việc hoặc chức danh giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường.
📈 Hệ quả:
👉 Khi lương tối thiểu vùng tăng ➝ mức lương tối thiểu đóng BHXH cũng tăng, kéo theo mức đóng và mức hưởng BHXH của người lao động tăng tương ứng.
⏱️ Ngoài ra, Nghị định 293/2025/NĐ-CP còn điều chỉnh lương tối thiểu theo giờ, áp dụng đồng thời từ năm 2026, góp phần bảo vệ quyền lợi người lao động làm việc bán thời gian, linh hoạt.
2️⃣ Thay đổi mức hưởng chế độ thai sản 🤰👶
📖 Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024:
👩 Lao động nữ sinh con:
➡️ Mức trợ cấp thai sản = 100% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH của 06 tháng liền kề trước khi nghỉ sinh × 06 tháng
👨 Lao động nam khi vợ sinh con:
➡️ Mức hưởng = (Bình quân tiền lương tháng đóng BHXH của 06 tháng trước khi nghỉ ÷ 24 ngày) × số ngày nghỉ theo quy định
📈 Kết luận:
👉 Khi tiền lương làm căn cứ đóng BHXH tăng, thì mức hưởng chế độ thai sản của cả lao động nữ và lao động nam đều tăng tương ứng.
3️⃣ Quy định mới về mức trợ cấp thất nghiệp hằng tháng 📉
📜 Từ 01/01/2026, Luật Việc làm 2025 chính thức có hiệu lực, quy định:
💼 Mức trợ cấp thất nghiệp hằng tháng =
➡️ 60% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHTN của 06 tháng gần nhất trước khi chấm dứt hợp đồng
⚠️ Mức hưởng tối đa:
👉 Không quá 05 lần mức lương tối thiểu vùng
➡️ Khi lương tối thiểu vùng tăng, trần hưởng trợ cấp thất nghiệp cũng tăng theo
📌 Đồng thời, theo Quyết định 595/QĐ-BHXH:
➡️ Tiền lương tháng đóng BHTN tối đa không vượt quá 20 tháng lương tối thiểu vùng, nhằm bảo đảm cân đối quỹ bảo hiểm.
4️⃣ Tiền lương khi ngừng việc sẽ tăng ⛔💼
📅 Từ 01/01/2026, khi lương tối thiểu vùng mới được áp dụng, thì mức lương ngừng việc tối thiểu người lao động được hưởng cũng tăng tương ứng.
📖 Căn cứ Điều 99 Bộ luật Lao động 2019:
🔹 Ngừng việc do lỗi của người lao động:
❌ Người gây lỗi không được trả lương
✔️ Người lao động khác phải ngừng việc ➝ được trả lương theo thỏa thuận nhưng không thấp hơn lương tối thiểu vùng
🔹 Ngừng việc do sự cố hoặc lý do khách quan
(điện, nước; thiên tai, hỏa hoạn; dịch bệnh nguy hiểm; địch họa; di dời theo yêu cầu cơ quan có thẩm quyền; lý do kinh tế):
⏳ Ngừng việc ≤ 14 ngày làm việc:
➡️ Tiền lương ngừng việc không thấp hơn lương tối thiểu vùng
⏳ Ngừng việc > 14 ngày làm việc:
➡️ Hai bên thỏa thuận mức lương
👉 14 ngày đầu tiên vẫn phải đảm bảo không thấp hơn lương tối thiểu vùng
📌 Kết luận:
➡️ Từ năm 2026, mức lương tối thiểu vùng tăng sẽ kéo theo tiền lương ngừng việc tối thiểu người lao động được nhận cũng tăng theo.












